Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ để chỉ người chịu trách nhiệm một công việc cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chuyên nhân
Từng chữ
- 专chuyênchú ý hết cả vào một việc; chỉ có một, duy nhất
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong tổ chức, dịch vụ — người được chỉ định riêng cho một việc/nhiệm vụ.
Câu ví dụ
- 我们有专人负责
Chúng tôi có người chuyên trách
- 请专人维修
Nhân viên chuyên môn sửa chữa
- 专人管理
người chuyên trách quản lý
- 专人送货
người giao hàng chuyên trách
- 需要专人指导
Cần người chuyên môn hướng dẫn
Kết hợp thường gặp
- 专人负责
người chuyên trách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.