Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhuān*rén

Nghĩa tiếng Việt

người chuyên trách, nhân viên được chỉ định

Âm Hán Việt

chuyên nhân

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

9 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ để chỉ người chịu trách nhiệm một công việc cụ thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chuyên nhân

Từng chữ

  • chuyênchú ý hết cả vào một việc; chỉ có một, duy nhất
  • nhânngười

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong tổ chức, dịch vụ — người được chỉ định riêng cho một việc/nhiệm vụ.

Câu ví dụ

  • 我们有专人负责Wǒmen yǒu zhuānrén fùzé thanh 3

    Chúng tôi có người chuyên trách

  • 请专人维修Qǐng zhuānrén wéixiū thanh 3

    Nhân viên chuyên môn sửa chữa

  • 专人管理Zhuānrén guǎnlǐ thanh 1

    người chuyên trách quản lý

  • 专人送货Zhuānrén sònghuò thanh 1

    người giao hàng chuyên trách

  • 需要专人指导Xūyào zhuānrén zhǐdǎo thanh 1

    Cần người chuyên môn hướng dẫn

Kết hợp thường gặp

  • 专人负责zhuānrén fùzé thanh 1

    người chuyên trách

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.