Từ vựng tiếng Trung
yǔ*fǒu

Nghĩa tiếng Việt

hay không; là hay không

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đi cuối câu hỏi hoặc lựa chọn, diễn tả 'hay không'.

Câu ví dụ

  • 成功与否chénggōng yǔfǒu thanh 2

    thành công hay không

  • 正确与否很重要zhèngquè yǔfǒu hěn zhòngyào thanh 4

    đúng hay sai rất quan trọng

  • 来与否都可以lái yǔfǒu dōu kěyǐ thanh 2

    đến hay không đều được

Kết hợp thường gặp

  • 正确与否zhèngquè yǔfǒu thanh 4

    đúng hay sai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.