Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Liên từ连词
Thường đứng đầu vế câu thứ nhất, kết hợp với 不如 hoặc 宁可 ở vế sau để biểu thị sự lựa chọn
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
dữ kỳ
Từng chữ
- 与dữcho; đi lại chơi bời, thân thiện; khen ngợi, tán thưởng
- 其kỳcủa nó; của họ (thuộc về ngôi thứ ba); nó; chúng; họ (ngôi thứ ba); cái đó; cái ấy; việc ấy; chuyện ấy; khác; cái khác; chuyện khác; người khác
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: thay vì
Câu ví dụ
- 与其在家睡觉,不如出去运动。
Thay vì ở nhà ngủ, chi bằng ra ngoài vận động.
- 与其抱怨命运,不如努力改变自己。
Thay vì phàn nàn về số phận, chi bằng nỗ lực thay đổi bản thân.
- 与其买便宜货,不如买质量好的。
Thay vì mua đồ rẻ tiền, chi bằng mua loại chất lượng tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.