Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

bùfèi chuīhuī zhī lì

Nghĩa tiếng Việt

dễ như trở bàn tay, không tốn chút sức lực

Âm Hán Việt

bất phí xuy hôi chi lực

6 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

4 nét

Bộ: 贝 (con sò, hến)

9 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

7 nét

Bộ: 火 (lửa)

6 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: 力 (sức lực)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để mô tả việc làm rất dễ dàng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bất phí xuy hôi chi lực

Từng chữ

  • 不bấtkhông, chẳng
  • 费phíchi phí, lệ phí, tiêu phí; phí phạm
  • 吹xuythổi
  • 灰hôitro
  • 之chicủa (trợ từ); nó, điều đó (đại từ); đi tới
  • 力lựcsức lực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.