Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng để chỉ những người ngoan cố, không thấy kết cục bi thảm thì không chịu hối cải
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bất kiến quan tài bất lạc lệ
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 见kiếngặp, thấy
- 棺quanáo quan (cho người chết)
- 材tàinhững thứ có sẵn trong tự nhiên mà dùng được
- 不bấtkhông, chẳng
- 落lạcrơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)
- 泪lệnước mắt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.