Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để chỉ những người trẻ tuổi hoặc thiếu kinh nghiệm nhưng lại kiêu ngạo, không biết lượng sức mình
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bất tri thiên cao địa hậu
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 知tribiết; quen nhau
- 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
- 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
- 地địađất; địa vị
- 厚hậudày dặn; chiều dày; hậu hĩnh
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他真是个不知天高地厚的毛头小子。
Nó đúng là một thằng nhóc không biết trời cao đất dày là gì
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.