Từ vựng tiếng TrungThán từ叹词
bú*yòng*xiè不

Nghĩa tiếng Việt

không có gì (đáp lại lời cảm ơn)

Âm Hán Việt

bất dụng tạ

3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: 用 (dùng, sử dụng)

5 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Thán từ叹词

Dùng độc lập như một câu khẩu ngữ lịch sự để đáp lại lời cảm ơn của người khác

  • Thán từ 叹词

    Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.

Âm Hán Việt

bất dụng tạ

Từng chữ

  • 不bấtkhông, chẳng
  • 用dụngdùng, sử dụng
  • 谢tạcảm tạ, cảm ơn; nhận lỗi, xin lỗi, tạ lỗi; rụng, tàn, rã

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • “谢谢你!” “不用谢。”"Xièxiè nǐ!" "Búyòngxiè." thanh 4
  • 请不用谢,这是我应该做的。Qǐng búyòngxiè, zhè shì wǒ yīnggāi zuò de. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.