Từ vựng tiếng Trung
bù*lǐ

Nghĩa tiếng Việt

Bất lý — phớt lờ, không quan tâm, không thèm đáp lại. Thể hiện thái độ thờ ơ hoặc cố tình bỏ qua.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (nét phiệt)

4 nét

Bộ: (ngọc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

不理 ngắn hơn, dùng trong khẩu ngữ; 置之不理 là thành ngữ trang trọng hơn.

Câu ví dụ

  • 他不理我,直接走了。Tā bù lǐ wǒ, zhíjiē zǒule. thanh 1

    Anh ta phớt lờ tôi, đi thẳng.

  • 她对那些批评不理不睬。Tā duì nàxiē pīpíng bù lǐ bù cǎi. thanh 1

    Cô ấy thờ ơ trước những lời chỉ trích đó.

  • 孩子不理父母的劝告。Háizi bù lǐ fùmǔ de quàngào. thanh 2

    Đứa trẻ không nghe lời khuyên của bố mẹ.

  • 他发了消息,但对方不理。Tā fāle xiāoxi, dàn duìfāng bù lǐ. thanh 1

    Anh ấy nhắn tin nhưng đối phương không phản hồi.

Kết hợp thường gặp

  • thanh 4 thanh 3 thanh 4cǎi thanh 3

    hoàn toàn phớt lờ, thờ ơ

  • zhì thanh 4zhī thanh 1 thanh 4 thanh 3

    bỏ qua không đếm xỉa

  • 不理会bù lǐhuì thanh 4

    không quan tâm, không thèm đáp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.