Nghĩa tiếng Việt
Bất chính chi phong — phong khí không lành mạnh, những thói quen, tập tục xấu trong xã hội hay trong một tổ chức, đặc biệt chỉ nạn tham nhũng, tư lợi, vi phạm nguyên tắc.
Âm Hán Việt
bất chính chi phong
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như phản đối, uốn nắn hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bất chính chi phong
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 正chínhgiữa; chính, ngay thẳng
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng chủ yếu trong văn phong chính trị, hành chính; thường chỉ tham nhũng, lạm quyền, tư lợi trong cơ quan.
Câu ví dụ
- 必须坚决抵制不正之风。
Phải kiên quyết chống lại các thói xấu, tiêu cực.
- 整顿不正之风是廉政建设的重要内容。
Chỉnh đốn phong khí tiêu cực là nội dung quan trọng trong xây dựng chính quyền liêm khiết.
- 单位里存在的不正之风需要认真纠正。
Những phong trào tiêu cực tồn tại trong đơn vị cần được chỉnh sửa nghiêm túc.
- 党中央号召全面整治不正之风。
Ban chấp hành Trung ương kêu gọi toàn diện chỉnh đốn phong khí tiêu cực.
Kết hợp thường gặp
- 纠正不正之风
chỉnh đốn phong trào tiêu cực
- 抵制不正之风
chống lại thói xấu
- 整治不正之风
xử lý tiêu cực, chỉnh đốn nội bộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.