Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSynonym: 不服 (bù fú - không phục), 不甘心 (bù gān xīn - không cam tâm). Mang sắc thái mạnh mẽ, có thể tranh cãi.
Câu ví dụ
- 我不服气
Tôi không phục
- 他对结果不服气
Anh ấy không phục với kết quả
- 虽然输了,但我不服气
Tuy thua nhưng tôi không chịu thua
- 有什么不服气的?
Có gì không phục?
Kết hợp thường gặp
- 心里不服气
Trong lòng không phục
- 不服气地说
Nói với vẻ không phục
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.