Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
bù*jǐng*qì

Nghĩa tiếng Việt

không sôi động, suy thoái

Âm Hán Việt

bất cảnh khí

3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (mặt trời, ngày)

12 nét

Bộ: (khí)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tình trạng ảm đạm, suy thoái của nền kinh tế hoặc thị trường

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bất cảnh khí

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • cảnhcảnh vật, phong cảnh
  • khíkhí, hơi

Tầng từ vựng

Không sôi động hoặc suy thoái.

Câu ví dụ

  • 经济不景气。Jīngjì bù jǐngqì. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 市场不景气
  • 生意不景气
  • 处于不景气

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.