Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa不断 là từ chỉ sự liên tục, không gián đoạn. Thường đứng trước động từ để nhấn mạnh tính liên tục của hành động. Phân biệt với 不停(không ngớt) và 连续(liên tiếp).
Câu ví dụ
- 雨不断地下着。
Mưa liên tục rơi.
- 他在不断进步。
Anh ấy không ngừng tiến bộ.
- 科技在不断发展。
Khoa học công nghệ liên tục phát triển.
Kết hợp thường gặp
- 不断发展
liên tục phát triển
- 不断努力
không ngừng nỗ lực
- 不断学习
liên tục học hỏi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.