Từ vựng tiếng Trung
bù*kè*qi

Nghĩa tiếng Việt

không có chi, đừng khách sáo

3 chữ19 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Câu trả lời lịch sự khi ai đó cảm ơn, tương đương với không có chi, đừng khách sáo. Trong giao tiếp thân mật, có thể nói 不用谢 hoặc 没关系. Khác với 不客气 khi dùng để cảnh báo (không đừng có vô lễ), ngữ cảnh này rõ ràng là từ chối lời cảm ơn.

Câu ví dụ

  • 谢谢——不客气Xièxie — Bú kèqi thanh 4

    Cảm ơn — Không có chi

  • 太谢谢你了——不客气,应该的Tài xièxie nǐ le — Bú kèqi, yīnggāi de thanh 4

    Cảm ơn nhiều lắm — Không có gì, tôi nên làm

  • 不客气,这是我应该做的Bú kèqi, zhè shì wǒ yīnggāi zuò de thanh 2

    Không có gì, đây là việc tôi nên làm

  • 谢谢你的帮助——不客气Xièxie nǐ de bāngzhù — Bú kèqi thanh 4

    Cảm ơn sự giúp đỡ — Không có chi

  • 太客气了——不客气Tài kèqi le — Bú kèqi thanh 4

    Quá khách sáo rồi — Không có gì

Kết hợp thường gặp

  • thanh 4qi thanh 5

    khách sáo, lịch sự

  • 别客气bié kèqi thanh 2

    đừng khách sáo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.