Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
hǎo
yì*si

Nghĩa tiếng Việt

xấu hổ / xin lỗi

Âm Hán Việt

bất hảo, hiếu ý tư, tai

4 chữ32 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường đứng độc lập như một lời xin lỗi nhẹ nhàng hoặc làm vị ngữ biểu thị sự ngại ngùng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bất hảo, hiếu ý tư, tai

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • hảo, hiếutốt, hay, đẹp; sung sướng; được
  • ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
  • tư, tainhớ, mong

Tầng từ vựng

Có thể dùng để xin lỗi, hoặc để thể hiện sự ngại ngùng khi nhờ vả người khác.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.