Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữMang nghĩa tiêu cực, ngụ ý thiếu trách nhiệm; thường dùng về vụ án, tranh chấp, kế hoạch bị bỏ dở.
Câu ví dụ
- 这件案子最后不了了之。
Vụ án này cuối cùng bị bỏ ngỏ không có kết luận.
- 他们的争论不了了之。
Cuộc tranh luận của họ cứ thế lửng lơ không đến đâu.
- 许多投诉都不了了之。
Nhiều khiếu nại bị bỏ ngỏ không xử lý.
- 这个问题不能不了了之,必须认真处理。
Vấn đề này không thể bỏ qua, phải xử lý nghiêm túc.
Kết hợp thường gặp
- 最终不了了之
cuối cùng chìm xuồng
- 不能不了了之
không thể bỏ qua mà không giải quyết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.