Từ vựng tiếng Trung
xià*zhuì

Nghĩa tiếng Việt

Hạ truỵ — rơi xuống, sa xuống, đi xuống theo chiều trọng lực; cũng dùng nghĩa bóng chỉ sự suy sụp.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (đất)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa đen dùng trong vật lý, hàng không; nghĩa bóng dùng cho cảm xúc, kinh tế, địa vị đi xuống.

Câu ví dụ

  • 飞机发动机故障导致下坠Fēijī fādòngjī gùzhàng dǎozhì xià zhuì thanh 1

    Động cơ máy bay hỏng dẫn đến rơi xuống

  • 石块从山上下坠Shíkuài cóng shān shàng xià zhuì thanh 2

    Đá từ trên núi rơi xuống

  • 感觉心情一直在下坠Gǎnjué xīnqíng yīzhí zài xià zhuì thanh 3

    Cảm giác tâm trạng cứ xuống dốc mãi

  • 自由下坠是物理学的基本现象Zìyóu xià zhuì shì wùlǐxué de jīběn xiànxiàng thanh 4

    Rơi tự do là hiện tượng cơ bản trong vật lý học

Kết hợp thường gặp

  • 自由下坠zìyóu xià zhuì thanh 4

    rơi tự do

  • 急速下坠jísù xià zhuì thanh 2

    rơi xuống nhanh chóng

  • xià thanh 4zhuì thanh 4gǎn thanh 3

    cảm giác đang rơi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.