Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen dùng trong vật lý, hàng không; nghĩa bóng dùng cho cảm xúc, kinh tế, địa vị đi xuống.
Câu ví dụ
- 飞机发动机故障导致下坠
Động cơ máy bay hỏng dẫn đến rơi xuống
- 石块从山上下坠
Đá từ trên núi rơi xuống
- 感觉心情一直在下坠
Cảm giác tâm trạng cứ xuống dốc mãi
- 自由下坠是物理学的基本现象
Rơi tự do là hiện tượng cơ bản trong vật lý học
Kết hợp thường gặp
- 自由下坠
rơi tự do
- 急速下坠
rơi xuống nhanh chóng
- 下坠感
cảm giác đang rơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.