Từ vựng tiếng Trung
xià*lìng

Nghĩa tiếng Việt

Hạ lệnh — ra lệnh, ban hành mệnh lệnh cho cấp dưới thực hiện.

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chủ thể của 下令 thường là người/cơ quan có thẩm quyền; mang tính chính thức hơn 命令 khi dùng làm vị ngữ.

Câu ví dụ

  • 总统下令军队撤退Zǒngtǒng xiàlìng jūnduì chètuì thanh 3

    Tổng thống ra lệnh cho quân đội rút lui

  • 警察局长下令展开调查Jǐngchá júzhǎng xiàlìng zhǎnkāi diàochá thanh 3

    Giám đốc công an ra lệnh tiến hành điều tra

  • 公司下令禁止在办公室吸烟Gōngsī xiàlìng jìnzhǐ zài bàngōngshì xīyān thanh 1

    Công ty ra lệnh cấm hút thuốc trong văn phòng

  • 法院下令冻结他的资产Fǎyuàn xiàlìng dòngjié tā de zīchǎn thanh 3

    Tòa án ra lệnh đóng băng tài sản của anh ta

Kết hợp thường gặp

  • 下令逮捕xiàlìng dàibǔ thanh 4

    ra lệnh bắt giữ

  • 下令调查xiàlìng diàochá thanh 4

    ra lệnh điều tra

  • 下令撤退xiàlìng chètuì thanh 4

    ra lệnh rút lui

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.