Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ thể của 下令 thường là người/cơ quan có thẩm quyền; mang tính chính thức hơn 命令 khi dùng làm vị ngữ.
Câu ví dụ
- 总统下令军队撤退
Tổng thống ra lệnh cho quân đội rút lui
- 警察局长下令展开调查
Giám đốc công an ra lệnh tiến hành điều tra
- 公司下令禁止在办公室吸烟
Công ty ra lệnh cấm hút thuốc trong văn phòng
- 法院下令冻结他的资产
Tòa án ra lệnh đóng băng tài sản của anh ta
Kết hợp thường gặp
- 下令逮捕
ra lệnh bắt giữ
- 下令调查
ra lệnh điều tra
- 下令撤退
ra lệnh rút lui
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.