Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shàng*jìn*xīn

Nghĩa tiếng Việt

khát vọng tiến bộ, ý chí vươn lên

Âm Hán Việt

thượng tiến tâm

3 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (đi bộ)

7 nét

Bộ: (tim, tâm)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như có, thiếu, hoặc làm chủ ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thượng tiến tâm

Từng chữ

  • thượngđi lên; ở phía trên
  • tiếnđi lên, tiến lên
  • tâmlòng; tim

Tầng từ vựng

Danh từ chỉ mong muốn tự thân vươn lên, không thỏa hiệp với hiện trạng.

Câu ví dụ

  • 他很有上进心Tā hěn yǒu shàngjìnxīn thanh 1
  • 要培养孩子的上进心Yào péiyǎng háizi de shàngjìnxīn thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 很有上进心
  • 缺乏上进心
  • 上进心很强

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.