Từ vựng tiếng Trung
shàng*dàng

Nghĩa tiếng Việt

bị lừa

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (ruộng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: bị lừa

Câu ví dụ

  • 这是上当Zhè shì 上当 thanh 4

    Đây là bị lừa

  • 我喜欢上当Wǒ xǐhuān 上当 thanh 3

    Tôi thích 上当

  • 有上当Yǒu 上当 thanh 3

    Có 上当

  • 没有上当Méiyǒu 上当 thanh 2

    Không có 上当

Kết hợp thường gặp

  • 很上当很 上当 thanh 5

    很 上当

  • 非常上当非常 上当 thanh 5

    非常 上当

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.