Từ vựng tiếng Trung
shàng*xué

Nghĩa tiếng Việt

đi học

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (con)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

other

上学 chỉ hành động đến trường để học.

Câu ví dụ

  • 我每天早上上学。Wǒ měitiān zǎoshang shàngxué. thanh 3
  • 孩子们都去上学了。Háizimen dōu qù shàngxué le. thanh 2
  • 几点上学?Jǐ diǎn shàngxué? thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 去上学qù shàngxué thanh 4
  • 上学时间shàngxué shíjiān thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.