Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qībùzhīcái

Nghĩa tiếng Việt

Chỉ người có tài văn chương nhanh nhạy, xuất chúng

Âm Hán Việt

thất bộ chi tài

4 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

2 nét

Bộ: (dừng lại, thôi)

7 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: (cái tay)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ này thường dùng để ca ngợi tài năng văn học của một người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thất bộ chi tài

Từng chữ

  • thấtbảy, 7
  • bộđi chân; bước
  • chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
  • tàimới, vừa mới

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他才华横溢,真有七步之才。Tā cáihuá héngyì, zhēn yǒu qībùzhīcái thanh 1

    Anh ấy tài hoa xuất chúng, quả thực có tài làm thơ nhanh như chớp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.