Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ phương hướng hoặc làm liên từ cấu trúc song song biểu thị hai hành động cùng diễn ra
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
nhất diện, miến
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ mặt/bề mặt vật thể hoặc cấu trúc song hành '一面...一面...' (vừa...vừa...).
Câu ví dụ
- 一面吃饭,一面看电视
Vừa ăn vừa xem TV
- 从这一面看问题
Nhìn vấn đề từ góc độ này
- 每一面都要考虑
Mỗi mặt đều phải cân nhắc
Kết hợp thường gặp
- 另一方面
mặt khác
- 这一面
mặt này
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.