Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thuật ngữ pháp lý chỉ các bộ luật áp dụng cho toàn dân, đối lập với luật đặc biệt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhất ban, bát, bàn pháp
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 般ban, bát, bànquanh co; quay về; chủng loại
- 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 民法典是一般法。
Bộ luật dân sự là luật chung
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.