Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ các văn bản, hợp đồng chỉ có trên giấy tờ mà không được thực hiện
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhất chỉ không văn
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 纸chỉgiấy viết
- 空khôngtrống rỗng; không gian
- 文vănvăn; vẻ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 如果不去执行,合同只是一纸空文。
Nếu không thực hiện, hợp đồng chỉ là tờ giấy lộn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.