Từ vựng tiếng Trung
yī*xì*liè

Nghĩa tiếng Việt

một loạt, một chuỗi; liên tiếp

3 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (sợi, chỉ)

7 nét

Bộ: (dao)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Một loạt, một chuỗi — sự việc, biện pháp, thay đổi liên tiếp. '一系列' nhấn mạnh tính liên tiếp, không đơn lẻ. Thường dùng trong văn viết, báo cáo.

Câu ví dụ

  • 一系列问题yīxìliè wèntí thanh 1

    Một loạt vấn đề

  • 采取一系列措施Cǎiqǔ yīxìliè cuòshī thanh 3

    Thực hiện một loạt biện pháp

  • 一系列变化yīxìliè biànhuà thanh 1

    Một chuỗi thay đổi

  • 一系列事件yīxìliè shìjiàn thanh 1

    Một loạt sự kiện

Kết hợp thường gặp

  • 一系列措施yīxìliè cuòshī thanh 1

    một loạt biện pháp

  • 一系列改革yīxìliè gǎigé thanh 1

    một chuỗi cải cách

  • 一系列政策yīxìliè zhèngcè thanh 1

    một loạt chính sách

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.