Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yībǐgōuxiāo

Nghĩa tiếng Việt

xóa bỏ hoàn toàn, gạch bỏ hết

Âm Hán Việt

nhất bút câu, cấu tiêu

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

10 nét

Bộ: (bao bọc, ôm lấy)

4 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi muốn hủy bỏ mọi nợ nần, lỗi lầm hoặc thành tích cũ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhất bút câu, cấu tiêu

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • bútcái bút (để viết); viết bằng bút; nét trong chữ Hán; cách viết, cách vẽ; món tiền; bức tranh
  • câu, cấucong, móc; đánh dấu móc
  • tiêutan, nóng chảy; tiêu trừ; tiêu thụ, bán

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 过去的恩怨就此一笔勾销吧。Guòqù de ēnyuàn jiù cǐ yībǐgōuxiāo ba thanh 4

    Ân oán quá khứ hãy xóa bỏ hết đi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.