Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Lượng từ量词
Dùng làm động lượng từ đứng sau động từ để biểu thị quá trình nỗ lực hoặc thay đổi
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Âm Hán Việt
nhất phiên
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 番phiênphấp phới; phiên dịch
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ một lần.
Câu ví dụ
- 经过一番深思熟虑,他做出了决定。
Sau một hồi suy nghĩ chín chắn, anh ấy đã đưa ra quyết định.
- 老师的话让我进行了一番深刻的自我反省。
Lời nói của thầy giáo đã khiến tôi thực hiện một cuộc tự phản tỉnh sâu sắc.
- 只要你肯下一番苦功夫,就一定能成功。
Chỉ cần bạn chịu bỏ ra một phen khổ luyện, nhất định sẽ thành công.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.