Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ để chỉ số lượng ít hoặc mức độ nhẹ
Số từ 数词
Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Âm Hán Việt
nhất điểm nhi
Tầng từ vựng
儿化音: 儿 (ér) là hậu tố phát âm er, viết ngoặc sau 一点. 在一点{儿}中, 儿连读成diǎnr (一音节).
Câu ví dụ
- 我有一点{儿}饿。
Tôi hơi đói một chút.
- 这个比那个贵一点{儿}。
Cái này đắt hơn cái kia một chút.
- 请给我一点{儿}水。
Làm ơn cho tôi một chút nước.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.