Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
other儿化音: 儿 (ér) là hậu tố phát âm er, viết ngoặc sau 一点. 在一点{儿}中, 儿连读成diǎnr (一音节).
Câu ví dụ
- 我有一点{儿}饿。
Tôi hơi đói một chút.
- 这个比那个贵一点{儿}。
Cái này đắt hơn cái kia một chút.
- 请给我一点{儿}水。
Làm ơn cho tôi một chút nước.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.