Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Dùng để chỉ sự khởi đầu thuận lợi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhất bào, pháo đả, tá hưởng
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 炮bào, pháomáy bắn đá; pháo; mìn
- 打đả, táđánh, đập
- 响hưởngvọng lại; tiếng vọng tiếng vang; điểm (giờ)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他的新产品一炮打响。
Sản phẩm mới của anh ấy thành công ngay từ lần đầu ra mắt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.