Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng với ý nghĩa mỉa mai hoặc cảnh báo
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhất bộ đăng thiên
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 步bộđi chân; bước
- 登đănglên, leo lên
- 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 不要总想着一步登天。
Đừng lúc nào cũng nghĩ đến chuyện một bước lên mây
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.