Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yībùdēngtiān

Nghĩa tiếng Việt

một bước lên mây, thăng tiến quá nhanh

Âm Hán Việt

nhất bộ đăng thiên

4 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (dừng lại, thôi)

7 nét

Bộ: (hai bàn chân dang ra hai bên)

12 nét

Bộ: (to, lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng với ý nghĩa mỉa mai hoặc cảnh báo

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhất bộ đăng thiên

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • bộđi chân; bước
  • đănglên, leo lên
  • thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 不要总想着一步登天。bùyào zǒng xiǎngzhe yībùdēngtiān thanh 4

    Đừng lúc nào cũng nghĩ đến chuyện một bước lên mây

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.