Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ đi kèm trợ từ để so sánh hai đối tượng giống hệt nhau
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhất mô nhất dạng
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 模môcái khuôn bằng gỗ; mô phỏng; gương mẫu; mơ hồ, mập mờ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 样dạnghình dạng, dáng vẻ; mẫu
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng để chỉ giống nhau.
Câu ví dụ
- 这两件衣服的款式和颜色简直一模一样。
Kiểu dáng và màu sắc của hai chiếc áo này quả thực giống nhau y hệt.
- 他和双胞胎弟弟长得一模一样,很难分辨。
Anh ấy và người em trai song sinh trông giống hệt nhau, rất khó phân biệt.
- 他的看法与我一模一样,我们达成了共识。
Quan điểm của anh ấy giống hệt tôi, chúng tôi đã đạt được sự đồng thuận.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.