Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yītiáolóng

Nghĩa tiếng Việt

dây chuyền khép kín, đồng bộ

Âm Hán Việt

nhất điều long

3 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

7 nét

Bộ: (con rồng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ quy trình làm việc liên tục, chặt chẽ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhất điều long

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • điềuđiều khoản, khoản mục; sọc, vằn, sợi; cành cây
  • longcon rồng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们提供生产、销售一条龙服务。wǒmen tígōng shēngchǎn, xiāoshòu yītiáolóng fúwù thanh 3

    Chúng tôi cung cấp dịch vụ khép kín từ sản xuất đến bán hàng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.