Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

yīběnzhèngjīng

Nghĩa tiếng Việt

đứng đắn, nghiêm túc (thường dùng mỉa mai)

Âm Hán Việt

nhất bản chính kinh

4 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

1 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

5 nét

Bộ: 止 (dừng lại, thôi)

5 nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để mô tả thái độ nghiêm túc thái quá hoặc giả vờ nghiêm túc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhất bản chính kinh

Từng chữ

  • 一nhấtmột, 1; bộ nhất
  • 本bảnquyển (lượng từ cho sách); gốc, căn bản; vốn có; bản thân
  • 正chínhđang; chính, đúng; thẳng; vừa đúng
  • 经kinhtrải qua, đi qua; kinh sách; kinh tế; kinh độ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他一本正经地胡说八道。Tā yībānzhèngjīng de húshuōbādào thanh 1

    Anh ta nghiêm túc nói nhảm một cách đứng đắn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.