Từ vựng tiếng Trung
suǒ
zhī

Nghĩa tiếng Việt

hết sức không biết gì cả, hoàn toàn mù tịt

4 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升3 V1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (không)

4 nét

Bộ: (cửa)

8 nét

Bộ: (mũi tên)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Dùng khi muốn nhấn mạnh hoàn toàn không biết gì về một vấn đề.

Câu ví dụ

  • 我对这件事一无所知Wǒ duì zhè jiàn shì yīwúsuǒzhī thanh 3

    Tôi không biết gì về việc này

  • 他一无所知地来了Tā yīwúsuǒzhī de lái le thanh 1

    Anh ấy đến mà không biết gì

  • 一无所知地yīwúsuǒzhī de thanh 1

    mù tịt, không biết gì

  • 对...一无所知duì... yīwúsuǒzhī thanh 4

    không biết gì về...

Kết hợp thường gặp

  • 一无所知的人yīwúsuǒzhī de rén thanh 1

    người mù tịt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.