Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng khi mô tả người mất hết tất cả, không còn tài sản hay hy vọng.
Câu ví dụ
- 他一无所有地离开了
Hắn rời đi trắng tay không còn gì
- 火灾后他们一无所有
Sau đám cháy họ không còn gì cả
- 不要让自己一无所有
Đừng để mình rơi vào cảnh trắng tay
Kết hợp thường gặp
- 变得一无所有
trở nên trắng tay
- 一无所有的人
người không có gì
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.