Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Dùng để chỉ sự ăn ý, đồng thuận nhanh chóng giữa hai bên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhất phách tức hợp, cáp
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 拍pháchvỗ, đập; tát, vả
- 即tứctới gần; ngay, tức thì; chính là
- 合hợp, cáphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他们两人一拍即合,决定一起创业。
Hai người họ vừa gặp đã hợp ý, quyết định cùng nhau khởi nghiệp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.