Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yīpāijíhé

Nghĩa tiếng Việt

vừa gặp đã hợp ý, dễ dàng đạt được thỏa thuận

Âm Hán Việt

nhất phách tức hợp, cáp

4 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (cái tay)

8 nét

Bộ: (ấn tín, cái triện; người quỳ gối)

7 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ sự ăn ý, đồng thuận nhanh chóng giữa hai bên

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhất phách tức hợp, cáp

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • pháchvỗ, đập; tát, vả
  • tứctới gần; ngay, tức thì; chính là
  • hợp, cáphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们两人一拍即合,决定一起创业。tāmen liǎng rén yīpāijíhé, juédìng yīqǐ chuàngyè thanh 1

    Hai người họ vừa gặp đã hợp ý, quyết định cùng nhau khởi nghiệp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.