Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong cấu trúc 有一手 mang nghĩa tích cực (có tài); trong 一手遮天 mang nghĩa tiêu cực (chuyên quyền độc đoán).
Câu ví dụ
- 他有一手好厨艺
Anh ấy có tuyệt kỹ nấu ăn rất giỏi
- 这件事是他一手安排的
Việc này do anh ta một tay sắp xếp
- 她有一手漂亮的书法
Cô ấy có tuyệt kỹ thư pháp rất đẹp
- 这家公司是他一手创建的
Công ty này do anh ấy một tay gây dựng
Kết hợp thường gặp
- 有一手
có tài, có bản lĩnh
- 一手包办
một tay lo liệu tất cả
- 一手遮天
một tay che cả bầu trời (chuyên quyền)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.