Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ chỉ kỹ năng, hoặc làm trạng ngữ với nghĩa tự mình làm toàn bộ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
nhất thủ
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 手thủcái tay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong cấu trúc 有一手 mang nghĩa tích cực (có tài); trong 一手遮天 mang nghĩa tiêu cực (chuyên quyền độc đoán).
Câu ví dụ
- 他有一手好厨艺
Anh ấy có tuyệt kỹ nấu ăn rất giỏi
- 这件事是他一手安排的
Việc này do anh ta một tay sắp xếp
- 她有一手漂亮的书法
Cô ấy có tuyệt kỹ thư pháp rất đẹp
- 这家公司是他一手创建的
Công ty này do anh ấy một tay gây dựng
Kết hợp thường gặp
- 有一手
có tài, có bản lĩnh
- 一手包办
một tay lo liệu tất cả
- 一手遮天
một tay che cả bầu trời (chuyên quyền)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.