Từ vựng tiếng Trung
yī*lǜ

Nghĩa tiếng Việt

tất cả, nhất quán, không ngoại lệ

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (bước đi chậm)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

phó từ

Nhấn mạnh tính nhất quán, áp dụng cho tất cả không ngoại lệ. Thường đi cùng với động từ hoặc tính từ để chỉ mọi đối tượng đều được xử lý theo cùng một cách.

Câu ví dụ

  • 所有学生一律免费。Suǒyǒu xuésheng yīlǜ miǎnfèi. thanh 3
  • 会议时间一律推迟。Huìyì shíjiān yīlǜ tuīchí. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 一律平等yīlǜ píngděng thanh 1
  • 一律禁止yīlǜ jìnzhǐ thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.