Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng để khen ngợi sự đầy đủ, hoàn chỉnh của một nơi, một bộ đồ vật.
Câu ví dụ
- 这家超市商品一应俱全
Siêu thị này hàng hóa đầy đủ mọi thứ
- 酒店设施一应俱全
Tiện nghi khách sạn đầy đủ không thiếu gì
- 新家的家具一应俱全
Nhà mới đồ đạc đã đầy đủ hết rồi
- 这个工具箱里工具一应俱全
Hộp dụng cụ này dụng cụ đầy đủ mọi loại
Kết hợp thường gặp
- 设施一应俱全
trang thiết bị đầy đủ
- 物品一应俱全
đồ dùng đầy đủ
- 配备一应俱全
trang bị đầy đủ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.