Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- Từ điển - 现代汉语词典
- Từ điển - 现代汉语词典
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để miêu tả tầm ảnh hưởng lớn hoặc sự đồng lòng của đám đông
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhất hô bách ứng, ưng
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 呼hôgọi to
- 百bách trăm; bách; một trăm; số 100; mười lần mười
- 应ứng, ưngứng phó
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他很有号召力,真是一呼百应。
Anh ấy có sức hiệu triệu rất lớn, đúng là một tiếng hô trăm người hưởng ứng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.