Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ loại thẻ thông minh tích hợp nhiều dịch vụ công cộng hoặc thanh toán
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhất ca thông
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 卡cagiữ lại, ngăn chặn
- 通thôngxuyên qua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThẻ tích hợp — một thẻ dùng được nhiều dịch vụ (xe buýt, tàu, siêu thị...). '校园一卡通' là thẻ sinh viên, có thể ăn, mượn sách, vào khu... '一卡通' = one-card pass.
Câu ví dụ
- 校园一卡通
Thẻ một kích trong khuôn viên trường
- 城市一卡通
Thẻ một kích thành phố
- 用一卡通可以坐公交
Dùng thẻ một kích có thể đi xe buýt
- 一卡通很方便
Thẻ một kích rất tiện lợi
Kết hợp thường gặp
- 公交一卡通
thẻ một kích xe buýt
- 一卡通系统
hệ thống thẻ một kích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.