Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thành ngữ này mô tả sự đồng lòng hoặc sự ảnh hưởng mạnh mẽ của người dẫn đầu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhất xướng bách hoà, hồ, hoạ
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 倡xướngnêu ra đầu tiên
- 百bách trăm; bách; một trăm; số 100; mười lần mười
- 和hoà, hồ, hoạcùng, và; trộn lẫn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他一倡百和,很快就得到了大家的支持。
Anh ấy khởi xướng và được trăm người hưởng ứng, rất nhanh đã nhận được sự ủng hộ của mọi người
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.