Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ (chengyu) 4 chữ, thường dùng để miêu tả thái độ làm việc tỉ mỉ, cẩn thận. Hán-Việt: nhất ti bất cẩu.
Câu ví dụ
- 他对工作一丝不苟。
Anh ấy làm việc rất tỉ mỉ, cẩn thận.
- 一丝不苟的态度
thái độ tỉ mỉ, cẩn thận
- 一丝不苟地完成
hoàn thành một cách tỉ mỉ
- 一丝不苟的精神
tinh thần tỉ mỉ, không cẩu thả
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.