Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yīsīyīháo

Nghĩa tiếng Việt

một chút xíu, mảy may

Âm Hán Việt

nhất ti nhất hào

4 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (sợi lông)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự tuyệt đối

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhất ti nhất hào

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • tisợi tơ
  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • hàosợi lông; một chút; hào (1/10 đồng)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我没拿你一丝一毫。Wǒ méi ná nǐ yīsīyīháo thanh 3

    Tôi không lấy của bạn một chút nào cả

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.