分钟
fēn*zhōng
-phútThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
分
Bộ: 刀 (dao)
4 nét
钟
Bộ: 钅 (kim loại)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '分' được tạo thành từ bộ '刀' (dao) bên phải và bộ '八' (số tám) bên trái, biểu thị sự chia tách hoặc phân chia.
- Chữ '钟' có bộ '钅' (kim loại) và phần còn lại chỉ âm thanh hoặc thời gian, thường liên quan đến chuông hoặc đồng hồ.
→ Kết hợp lại, '分钟' có nghĩa là đơn vị đo thời gian - phút.
Từ ghép thông dụng
三分钟
/sān fēnzhōng/ - ba phút
五分钟
/wǔ fēnzhōng/ - năm phút
十分
/shí fēn/ - mười phút