Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dǐnglì鼎

Nghĩa tiếng Việt

đứng vững, thế chân vạc (ba bên đối lập)

Âm Hán Việt

đỉnh lập

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 鼎 (cái vạc, cái đỉnh)

12 nét

Bộ: 立 (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng để chỉ thế cục ba bên đối đầu nhau

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đỉnh lập

Từng chữ

  • 鼎đỉnhcái vạc, cái đỉnh
  • 立lậpđứng thẳng; lập tức, tức thì

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 三国鼎立的局面形成了。sānguó dǐnglì de júmiàn chéngxíng le thanh 1

    Thế cục ba nước chân vạc đã hình thành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.