Từ vựng tiếng Trung
gāo*kē*jì

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ cao, công nghệ cao cấp

3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cao)

10 nét

Bộ: (lúa)

9 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

cao (cao cấp) + khoa (khoa học) + kỹ (kỹ thuật) — kỹ thuật cấp cao

Câu ví dụ

  • 高科技企业gāokējì qǐyè thanh 1

    doanh nghiệp công nghệ cao

  • 高科技产品gāokējì chǎnpǐn thanh 1

    sản phẩm công nghệ cao

  • 发展高科技fāzhǎn gāokējì thanh 1

    phát triển công nghệ cao

  • 高科技园区gāokējì yuánqū thanh 1

    khu công nghệ cao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.