Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩacao (cao cấp) + khoa (khoa học) + kỹ (kỹ thuật) — kỹ thuật cấp cao
Câu ví dụ
- 高科技企业
doanh nghiệp công nghệ cao
- 高科技产品
sản phẩm công nghệ cao
- 发展高科技
phát triển công nghệ cao
- 高科技园区
khu công nghệ cao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.