Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiàxiào驾

Nghĩa tiếng Việt

trường dạy lái xe

Âm Hán Việt

giá hiệu

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 馬 (con ngựa)

8 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Viết tắt của trường đào tạo kỹ thuật lái xe

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

giá hiệu

Từng chữ

  • 驾giáđóng ngựa vào xe; xe cộ; chuyến đi của vua
  • 校hiệusửa chữa, đính chính; trường học; họ Hiệu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我刚在驾校报了名。wǒ gāng zài jiàxiào bàole míng thanh 3

    Tôi vừa đăng ký học ở trường lái xe

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.