Từ vựng tiếng Trung
mǎ*lù

Nghĩa tiếng Việt

đường phố

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngựa)

3 nét

Bộ: (chân)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

马路 là từ thông dụng chỉ đường phố, nơi có xe cộ đi lại.

Câu ví dụ

  • 马路很宽。Mǎlù hěn kuān. thanh 3
  • 小心过马路。Xiǎoxīn guò mǎlù. thanh 3
  • 这条马路通向车站。Zhè tiáo mǎlù tōng xiàng chēzhàn. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 过马路guò mǎlù thanh 4
  • 马路上mǎlù shàng thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.