Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
fēngyǔpiāoyáo

Nghĩa tiếng Việt

lung lay trong gió mưa (tình thế không ổn định)

Âm Hán Việt

phong vũ phiêu dao

4 chữ40 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gió; tục, thói quen; bệnh phong)

4 nét

Bộ: (mưa)

8 nét

Bộ: (gió; tục, thói quen; bệnh phong)

15 nét

Bộ: (cái tay)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ này dùng để mô tả một tổ chức hoặc tình thế đang đứng trước nguy cơ sụp đổ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

phong vũ phiêu dao

Từng chữ

  • phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
  • mưa
  • phiêuthổi (gió); bay nhẹ
  • daolay động; quấy nhiễu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这家公司目前处于风雨飘摇之中。Zhè jiā gōngsī mùqián chǔyú fēngyǔpiāoyáo zhīzhōng thanh 4

    Công ty này hiện đang trong tình trạng lung lay sắp đổ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.